tù mù

tù mù

Trời tù mù khiến mọi thứ trở nên mờ ảo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu ánh sáng, không rõ ràng: " " mô tả trạng thái ánh sáng yếu, mờ nhạt, khiến mọi vật khó nhìn thấy .
    • Mơ hồ, không minh bạch: " " còn được dùng để chỉ sự việc, tình huống hoặc tư tưởng không rõ ràng, khó hiểu, thiếu sáng sủa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (thiếu ánh sáng):

    • Ngọn đèn không đủ để đọc sách. (Ngọn đèn thiếu sáng, không đủ để nhìn chữ.)
    • Đêm khiến con đường trở nên đáng sợ. (Đêm tối mờ mịt, không nhìn thấy xa.)
  • Tính từ (mơ hồ, không minh bạch):

    • Bài giảng của ông ấy quá, tôi chẳng hiểu . (Bài giảng không rõ ràng, khó tiếp thu.)
    • Tình hình kinh doanh vẫn còn , chưa hướng đi cụ thể. (Tình trạng chưa rõ ràng, thiếu minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên địa ": cảnh trời đất mờ mịt, hỗn độn, thường dùng trong văn chương để diễn tả sự hỗn loạn hoặc u ám.

    • Thiên địa , chẳng biết đâu lối thoát. (Cảnh tượng hỗn độn, không tìm được hướng đi.)
  • " về": dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không rõ ràng về một vấn đề cụ thể.

    • Anh ta vẫn về kế hoạch sắp tới. (Anh ta chưa hiểu kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • mờ (tính từ): cũng có nghĩakhông rõ ràng, thiếu ánh sáng, tương tự " ".

    • Trời mờ như sắp mưa. (Trời tối mờ đục.)
  • Tối tăm (tính từ): thiếu ánh sáng hoặc u ám, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Căn phòng tối tăm không cửa sổ. (Phòng thiếu sáng trầm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mờ mịt: không rõ ràng, khó phân biệt.
  • Lờ mờ: ánh sáng yếu, chỉ nhìn thấy một cách không .
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự (dùng cho "thiên địa ").
Thành ngữ liên quan
  • như đêm tối: diễn tả sự thiếu sáng hoặc thiếu hiểu biết trầm trọng.
    • Kiến thức của tôi về vật lượng tử như đêm tối. (Tôi hoàn toàn không hiểu về chủ đề này.)

Từ chứa "tù mù"